giải phẩu
Các nhà khoa học đang giải phẩu con cá voi để tìm hiểu nguyên nhân cái chết của nó.
Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về cấu trúc cơ thể sinh vật: "giải phẩu" là một ngành của sinh học và y học chuyên nghiên cứu hình thái, cấu trúc và sự sắp xếp của các bộ phận trong cơ thể động vật, thực vật hoặc con người.
- Hành động mổ xẻ, phân tích tỉ mỉ: "giải phẩu" còn có thể dùng để chỉ hành động mổ xẻ một cơ thể để nghiên cứu hoặc hành động phân tích một vấn đề nào đó một cách rất chi tiết, kỹ lưỡng.
Động từ:
- Mổ xẻ, phẫu tích: "giải phẩu" chỉ hành động dùng dao mổ để tách rời, mở ra các bộ phận của cơ thể (thường là động vật hoặc thi thể) nhằm mục đích nghiên cứu, học tập hoặc điều tra.
- Phân tích sâu sắc, tỉ mỉ: "giải phẩu" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phân tích một vấn đề, một tác phẩm, một sự kiện... một cách rất kỹ càng, chi tiết đến từng khía cạnh nhỏ.
Danh từ:
- Giải phẩu học là môn học bắt buộc đối với sinh viên y khoa. (Môn giải phẫu học là môn học bắt buộc đối với sinh viên y khoa.)
- Bài báo đưa ra một sự giải phẩu sâu sắc về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế. (Bài báo đưa ra một sự phân tích sâu sắc về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Động từ:
- Các nhà khoa học đang giải phẩu con cá voi để tìm hiểu nguyên nhân cái chết của nó. (Các nhà khoa học đang mổ xẻ con cá voi để tìm hiểu nguyên nhân cái chết của nó.)
- Giáo sư đã giải phẩu từng chi tiết trong tác phẩm văn học để làm rõ chủ đề tư tưởng. (Giáo sư đã phân tích tỉ mỉ từng chi tiết trong tác phẩm văn học để làm rõ chủ đề tư tưởng.)
"giải phẩu bệnh lý": một chuyên ngành y học nghiên cứu những thay đổi về cấu trúc cơ thể do bệnh tật gây ra, thông qua việc quan sát mẫu mô hoặc thi thể.
- Kết luận cuối cùng phải dựa vào kết quả giải phẩu bệnh lý. (Kết luận cuối cùng phải dựa vào kết quả giải phẫu bệnh lý.)
"giải phẩu tư tưởng": phân tích, mổ xẻ một hệ tư tưởng, một quan điểm nào đó.
- Cuốn sách này thực hiện một cuộc giải phẩu tư tưởng phong kiến. (Cuốn sách này thực hiện một cuộc phân tích tư tưởng phong kiến.)
Giải phẫu học (danh từ): ngành khoa học chuyên về giải phẫu.
- Ông ấy là một chuyên gia về giải phẫu học so sánh. (Ông ấy là một chuyên gia về giải phẫu học so sánh.)
Giải phẫu viên (danh từ): người chuyên thực hiện công việc mổ xẻ, phẫu tích.
- Phẫu thuật (danh từ): thủ thuật dùng dao kéo can thiệp vào cơ thể để chữa bệnh, khác với "giải phẩu" mang tính nghiên cứu.
- Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật tim phức tạp. (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật tim phức tạp.)
- Phân tích (động từ): chia nhỏ để xem xét (thường dùng theo nghĩa bóng, trừu tượng).
- Mổ xẻ (động từ): dùng dao để cắt mở ra (nghĩa đen); xem xét, bàn luận chi tiết (nghĩa bóng).
- Phẫu tích (động từ): từ đồng nghĩa chính xác với "giải phẩu" (động từ) trong ngữ cảnh y học, sinh học.
- "Mổ xẻ vấn đề": phân tích, thảo luận một vấn đề một cách rất chi tiết và kỹ lưỡng. (Cách nói tương đương với việc dùng "giải phẩu" theo nghĩa bóng).
- Hội nghị đã dành nhiều thời gian để mổ xẻ vấn đề ô nhiễm môi trường. (Hội nghị đã dành nhiều thời gian để phân tích chi tiết vấn đề ô nhiễm môi trường.)
Lưu ý quan trọng về chính tả: Từ đúng chính tả trong tiếng Việt là "giải phẫu" (với dấu ngã ~ trên chữ "ẫu"). Tuy nhiên, từ "giải phẩu" (với dấu hỏi ? trên chữ "ẩu") là một lỗi chính tả phổ biến. Các định nghĩa và ví dụ trên được trình bày dựa trên cách viết mà người dùng cung cấp ("giải phẩu"), nhưng trong văn viết chuẩn mực, cần sử dụng "giải phẫu".